bâillement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
bâillement
/baj.mɑ̃/
bâillements
/baj.mɑ̃/

bâillement /baj.mɑ̃/

  1. Sự ngáp.
  2. Sự hở; lỗ hở.

Tham khảo[sửa]