bâtisseur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.ti.sœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bâtisseur /ba.ti.sœʁ/ |
bâtisseurs /ba.ti.sœʁ/ |
| Giống cái | bâtisseuse /ba.ti.søz/ |
bâtisseurs /ba.ti.sœʁ/ |
bâtisseur /ba.ti.sœʁ/
- Người xây dựng.
- Un bâtisseur de villes — người xây dựng thành phố
- Les bâtisseurs du socialisme — những người xây dựng chủ nghĩa xã hội
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bâtisseur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)