Bước tới nội dung

bécassine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /be.ka.sin/

Danh từ

Số ít Số nhiều
bécassine
/be.ka.sin/
bécassines
/be.ka.sin/

bécassine gc /be.ka.sin/

  1. (Động vật học) Chim dẽ giun.
  2. (Nghĩa bóng) Cô gái khờ khạo.

Tham khảo