Bước tới nội dung

bédouin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /be.dwɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực bédouin
/be.dwɛ̃/
bédouins
/be.dwɛ̃/
Giống cái bédouine
/be.dwin/
bédouins
/be.dwɛ̃/

bédouin /be.dwɛ̃/

  1. Người A Rập du cư (vùng sa mạc).

Tham khảo