béotien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /be.ɔ.sjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | béotien /be.ɔ.sjɛ̃/ |
béotien /be.ɔ.sjɛ̃/ |
| Giống cái | béotien /be.ɔ.sjɛ̃/ |
béotien /be.ɔ.sjɛ̃/ |
béotien /be.ɔ.sjɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | béotien /be.ɔ.sjɛ̃/ |
béotiens /be.ɔ.sjɛ̃/ |
| Giống cái | béotienne /be.ɔ.sjɛn/ |
béotiens /be.ɔ.sjɛ̃/ |
béotien /be.ɔ.sjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “béotien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)