babouin
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| babouin /ba.bwɛ̃/ |
babouins /ba.bwɛ̃/ |
babouin gđ
- (Động vật học) Khỉ đầu chó.
- (Thân mật) Đứa trẻ tinh nghịch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “babouin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)