Bước tới nội dung

backfill

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌfɪɫ/

Ngoại động từ

backfill ngoại động từ /.ˌfɪɫ/

  1. Lấp đất lại (đặc biệt sau một cuộc khai quật (khảo cổ học)).

Tham khảo