backstage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbæk.ˌsteɪdʒ/
Tính từ
backstage & phó từ /ˈbæk.ˌsteɪdʒ/
- Ở sau sân khấu, ở hậu trường (nghĩa đen) & (nghĩa bóng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “backstage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)