backyard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈbæk.ˈjɑːrd/

Danh từ[sửa]

backyard (số nhiều backyards) /ˈbæk.ˈjɑːrd/

  1. Sân sau.

Tham khảo[sửa]