bacteriologist

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌbæk.ˌtɪr.i.ˈɑː.lə.dʒist/

Danh từ[sửa]

bacteriologist /ˌbæk.ˌtɪr.i.ˈɑː.lə.dʒist/

  1. Nhà vi khuẩn học.

Tham khảo[sửa]