Bước tới nội dung

bad track

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbæd ˈtræk/

Danh từ

bad track /ˈbæd ˈtræk/

  1. (Tech) Đường .

Tham khảo