badlands

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

badlands

Danh từ[sửa]

badlands số nhiều

  1. (Từ mỹ) Vùng đất cằn cỗi, lởm chởm đá.

Tham khảo[sửa]