Bước tới nội dung

bagasje

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít bagasje bagasjen
Số nhiều bagasjer bagasjene

bagasje

  1. Hành lý, hành trang. Jeg leverte bagasjen før jeg gikk inn i flyet.

Từ dẫn xuất

Tham khảo