Bước tới nội dung

baie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

baie

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
baie
/bɛ/
baies
/bɛ/

baie gc /bɛ/

  1. Vịnh, vũng.
    Baie d’Along — vịnh Hạ long
  2. (Kiến trúc) Lỗ cửa.
  3. (Thực vật học) Quả mọng.

Tham khảo