Bước tới nội dung

baille

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
baille
/baj/
bailles
/baj/

baille gc /baj/

  1. (Hàng hải) Thùng gỗ.
  2. (Hàng hải) Tiếng lóng, biệt ngữ nước.
  3. (Tiếng lóng, biệt ngữ) Trường hàng hải.

Tham khảo