Bước tới nội dung

baionetă

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: baioneta

Tiếng Rumani

[sửa]

Từ nguyên

Được vay mượn từ tiếng Pháp baïonnette.

Danh từ

baionetă gc (số nhiều baionete)

  1. Lưỡi lê.

Biến cách

Biến cách của baionetă
số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách/đối cách baionetă baioneta baionete baionetele
sinh cách/dữ cách baionete baionetei baionete baionetelor
hô cách baionetă, baioneto baionetelor