baiseur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɛ.zœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | baiseur /bɛ.zœʁ/ |
baiseurs /bɛ.zœʁ/ |
| Giống cái | baiseuse /bɛ.zøz/ |
baiseurs /bɛ.zœʁ/ |
baiseur /bɛ.zœʁ/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “baiseur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)