balansere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å balansere |
| Hiện tại chỉ ngôi | balanserer |
| Quá khứ | balanserte |
| Động tính từ quá khứ | balansert |
| Động tính từ hiện tại | — |
balansere
- Giữ thăng bằng, cân bằng.
- å balansere på gjerdet å gi en balansert framstilling av ei sak
- Cân nhau, ngang nhau, đồng nhau.
- Regnskapet balanserer.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “balansere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)