Bước tới nội dung

balisage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ba.li.zaʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
balisage
/ba.li.zaʒ/
balisage
/ba.li.zaʒ/

balisage /ba.li.zaʒ/

  1. Sự đặt cọc tiêu.
  2. Hệ thống cọc tiêu (xem balise).

Tham khảo