ballong
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ballong | ballongen |
| Số nhiều | ballonger | ballongene |
ballong gđ
- Bong bóng, khí cầu.
- Barna fikk ballonger å leke med.
- Lufta gikk ut av ballongen. — Như bong bóng bị xì hơi.
- Bầu thuỷ tinh đựng chất lỏng.
Từ dẫn xuất
- (2) vinballong: Bầu thuỷ tinh chứa rượu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ballong”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)