Bước tới nội dung

balmily

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɑː.mi.li/

Phó từ

balmily /ˈbɑː.mi.li/

  1. Thơm, thơm ngát.
  2. Dịu, êm dịu.

Tham khảo