baloney

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

baloney /bə.ˈloʊ.ni/

  1. Chuyện vô lý, chuyện vớ vẩn.

Tham khảo[sửa]