bananier

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
bananier
/ba.na.nje/
bananiers
/ba.na.nje/

bananier /ba.na.nje/

  1. (Thực vật học) Cây chuối.
  2. (Hàng hải) Tàu (chuyên chở) chuối.

Tham khảo[sửa]