bangle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbæŋ.ɡəl/
Danh từ
bangle /ˈbæŋ.ɡəl/
- Vòng (đeo cổ tay, cổ chân).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bangle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)