Bước tới nội dung

banking

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈbæŋ.kiɳ/

Động từ[sửa]

banking

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "bank" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

banking /ˈbæŋ.kiɳ/

  1. Công việc ngân hàng.

Tham khảo[sửa]