bannissement

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
bannissement
/ba.nis.mɑ̃/
bannissements
/ba.nis.mɑ̃/

bannissement /ba.nis.mɑ̃/

  1. (Luật học, pháp lý) Tội biệt xứ.

Tham khảo[sửa]