Bước tới nội dung

banque

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
banque
/bɑ̃k/
banques
/bɑ̃k/

banque gc /bɑ̃k/

  1. Ngân hàng.
  2. (Đánh bài) tiền láng (của nhà cái).
    Faire sauter la banque — vơ hết tiền láng của nhà cái
    Tenir la banque — cầm cái

Tham khảo