Bước tới nội dung

banquise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bɑ̃.kiz/

Danh từ

Số ít Số nhiều
banquise
/bɑ̃.kiz/
banquises
/bɑ̃.kiz/

banquise gc /bɑ̃.kiz/

  1. Vỏ băng (ở địa cực).

Tham khảo