baptismal
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
baptismal
Thành ngữ
- baptismal name: Tên thánh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “baptismal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.tis.mal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | baptismal /ba.tis.mal/ |
baptismaux /ba.tis.mɔ/ |
| Giống cái | baptismale /ba.tis.mal/ |
baptismales /ba.tis.mal/ |
baptismal /ba.tis.mal/
- (Tôn giáo) Xem baptême 1
- Eau baptismale — nước rửa tội
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “baptismal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)