barkeeper
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɑːr.ˌki.pɜː/
Danh từ
barkeeper /ˈbɑːr.ˌki.pɜː/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Chủ quán rượu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “barkeeper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)