Bước tới nội dung

barkeeper

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɑːr.ˌki.pɜː/

Danh từ

barkeeper /ˈbɑːr.ˌki.pɜː/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Chủ quán rượu.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)