Bước tới nội dung

baroudeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ba.ʁu.dœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực baroudeur
/ba.ʁu.dœʁ/
baroudeurs
/ba.ʁu.dœʁ/
Giống cái baroudeuse
/ba.ʁu.døz/
baroudeurs
/ba.ʁu.dœʁ/

baroudeur /ba.ʁu.dœʁ/

  1. Kẻ thích ra trận.

Tham khảo