baroudeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.ʁu.dœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | baroudeur /ba.ʁu.dœʁ/ |
baroudeurs /ba.ʁu.dœʁ/ |
| Giống cái | baroudeuse /ba.ʁu.døz/ |
baroudeurs /ba.ʁu.dœʁ/ |
baroudeur /ba.ʁu.dœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “baroudeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)