barracuda
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa](Sphyraena sphyraena)
Từ nguyên
[sửa]Được chứng thực lần đầu vào những năm 1670, có nguồn gốc từ Mỹ Latinh tiếng Tây Ban Nha barracuda, có lẽ bắt nguồn từ một từ ngữ hệ Carib.
Cách phát âm
[sửa]Noun
[sửa]barracuda (số nhiều barracuda hoặc barracudas)
- Cá nhồng.
- (nghĩa bóng) Người sử dụng các biện pháp khắc nghiệt hoặc mang tính cạnh tranh để giành chiến thắng.
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “barracuda”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- barracuda, OneLook Dictionary Search
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Vần: -udɐ
- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /bɐ.ʁɐˈku.dɐ/ [bɐ.ʁɐˈku.ðɐ]
Danh từ
[sửa]barracuda gc (số nhiều barracudas)
Đọc thêm
[sửa]- “barracuda”, trong Dicionário Aulete Digital (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Rio de Janeiro: Lexikon Editora Digital, 2008–2026
- “barracuda”, trong Dicionário Priberam da Língua Portuguesa (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Lisbon: Priberam, 2008–2026
Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Noun
[sửa]barracuda gc (số nhiều barracudes)
Đọc thêm
[sửa]- “barracuda”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Anh barracuda. Từ nguyên cho mục từ này chưa đầy đủ. Bạn có thể giúp Wiktionary mở rộng và hoàn thiện nó.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]barracuda gc (số nhiều barracuda's, không có giảm nhẹ nghĩa)
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]barracuda gđ (số nhiều barracudas)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “barracuda”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Không rõ, có lẽ bắt nguồn từ một từ thuộc vùng ngữ hệ Carib. Theo Watkins, từ Valencian/tiếng Catalan barracó (“răng khểnh”); xem barraca.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]barracuda gc (số nhiều barracudas)
Hậu duệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “barracuda”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
- Bản mẫu:R:American Heritage Dictionary
Tiếng Ý
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]barracuda gđ (bất biến)
Đọc thêm
[sửa]- barracuda, Treccani.it – Vocabolario Treccani on line, Istituto dell'Enciclopedia Italiana
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ ngữ hệ Carib tiếng Anh
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/uːdə
- Vần:Tiếng Anh/uːdə/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ có số nhiều bất quy tắc tiếng Anh
- Danh từ không biến cách tiếng Anh
- en:Họ Cá thu ngừ
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Bồ Đào Nha
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/udɐ
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/udɐ/4 âm tiết
- Từ 4 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ đếm được tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ giống cái tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- pt:Họ Cá thu ngừ
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Catalan
- Danh từ giống cái tiếng Catalan
- ca:Họ Cá thu ngừ
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Hà Lan
- Yêu cầu mở rộng từ nguyên tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ với số nhiều kết thúc bằng -s tiếng Hà Lan
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ giống cái tiếng Hà Lan
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Pháp
- Từ 4 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống đực tiếng Pháp
- fr:Họ Cá thu ngừ
- tiếng Tây Ban Nha không rõ từ nguyên
- Từ dẫn xuất từ ngữ hệ Carib tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ Valencian tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Catalan tiếng Tây Ban Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/uda
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/uda/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- es:Fish
- es:Cá
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Ý
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Ý
- Từ 4 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/uda
- Vần:Tiếng Ý/uda/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý không biến cách
- Danh từ đếm được tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý có giống bất quy tắc
- Danh từ giống đực tiếng Ý
- it:Họ Cá thu ngừ
