barrister

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

barrister /ˈbær.ə.stɜː/

  1. Luật sư.

Tham khảo[sửa]