barrot

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

barrot

Danh từ[sửa]

barrot

  1. Then ngang (tàu thủy).
  2. Thùng trồng.

Từ đồng âm[sửa]

Tham khảo[sửa]