basidium
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /bə.ˈsɪ.di.əm/
Danh từ
basidium (bất qui tắc) , số nhiều basidia /bə.ˈsɪ.di.əm/
- (Thực vật học) Đảm của nấm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “basidium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)