bastar

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Nội động từ[sửa]

bastar nội động từ

  1. Đủ, đủ để.

Chia động từ[sửa]

Từ liên hệ[sửa]