bastonnade

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
bastonnade
/bas.tɔ.nad/
bastonnades
/bas.tɔ.nad/

bastonnade gc /bas.tɔ.nad/

  1. Trận đòn.
    Recevoir une bastonnade — bị một trận đòn

Tham khảo[sửa]