bastons
Giao diện
Xem thêm: Bastons
Tiếng Anh
Danh từ
bastons
Từ đảo chữ
Tiếng Anh trung đại
Danh từ
bastons
Tiếng Catalan
Cách phát âm
Danh từ
bastons gđ sn
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh trung đại
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh trung đại
- Mục từ tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Vần:Tiếng Catalan/ons
- Vần:Tiếng Catalan/ons/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Catalan
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Catalan