Bước tới nội dung

bat-flanc

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ba.flɑ̃/

Danh từ

bat-flanc /ba.flɑ̃/

  1. Ván ngăn (ở chuồng ngựa).
  2. Vách ngăn (ở phòng ngủ).

Tham khảo