Bước tới nội dung

battlefield

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbæ.tᵊl.ˌfild/

Danh từ

battlefield /ˈbæ.tᵊl.ˌfild/

  1. Chiến trường.

Tham khảo