bauxite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɔk.ˌsɑɪt/
Danh từ
bauxite /ˈbɔk.ˌsɑɪt/
- (Khoáng chất) Bauxit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bauxite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /bɔk.sit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bauxite /bɔk.sit/ |
bauxite /bɔk.sit/ |
bauxite gc /bɔk.sit/
- (Khoáng vật học) Bauxit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bauxite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)