Bước tới nội dung

became

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

became (bất qui tắc) nội động từ, became; become

  1. Trở nên, trở thành.
    it has become much warmer — trời trở nên ấm hơn nhiều

Ngoại động từ

[sửa]

became ngoại động từ

  1. Vừa, hợp, thích hợp, xứng.
    this dress becomes you well — cái áo này anh mặc vừa quá; cái áo này anh mặc hợp quá
    it does not become you to curse — chửi rủa là không xứng với anh, chửi rủa là điều anh không nên làm

Thành ngữ

[sửa]
  • to become of:
    1. Xảy đến.
      he has not turned up yet, I wonder what has become of him — anh ấy bây giờ vẫn chưa tới, tôi tự hỏi không hiểu cái gì đã xảy đến với anh ta

Tham khảo

[sửa]