bedtime

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.ˌtɑɪm]

Danh từ[sửa]

bedtime /.ˌtɑɪm/

  1. Giờ đi ngủ.

Tham khảo[sửa]