Bước tới nội dung

beehive

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbi.ˌhɑɪv/
Hoa Kỳ

Danh từ

beehive /ˈbi.ˌhɑɪv/

  1. Tổ ong.

Tham khảo