beffroi
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /bef.ʁwa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| beffroi /bef.ʁwa/ |
beffroi /bef.ʁwa/ |
beffroi gđ /bef.ʁwa/
- Gác chuông, tháp chuông.
- (Sử học) Lầu công phá (bằng gỗ, đặt trên bánh xe, để phá thành trì).
- (Sử học) Lầu canh (xây cao và có chuông).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “beffroi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)