beforehand
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /bɪ.ˈfɔr.ˌhænd/
| [bɪ.ˈfɔr.ˌhænd] |
Phó từ
beforehand /bɪ.ˈfɔr.ˌhænd/
- Sẵn sàng trước.
- to make preparations beforehand — chuẩn bị trước
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “beforehand”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)