beget
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /bɪ.ˈɡɛt/
Ngoại động từ
beget (bất qui tắc) ngoại động từ begot; begot, begotten /bɪ.ˈɡɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “beget”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)