Bước tới nội dung

beget

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /bɪ.ˈɡɛt/

Ngoại động từ

beget (bất qui tắc) ngoại động từ begot; begot, begotten /bɪ.ˈɡɛt/

  1. Sinh ra, gây ra.
    imperialism begets wars — chủ nghĩa đế quốc sinh ra chiến tranh

Tham khảo