beguilement
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /bɪ.ˈɡɑɪ.əl.mənt/
Danh từ
beguilement /bɪ.ˈɡɑɪ.əl.mənt/
- Sự tiêu khiển, sự làm khuây đi, sự làm cho qua đi (thời gian... ).
- Sự đánh lừa, sự lừa dối.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “beguilement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)