Bước tới nội dung

beignet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bɛ.ɲɛ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
beignet
/bɛ.ɲɛ/
beignets
/bɛ.ɲɛ/

beignet /bɛ.ɲɛ/

  1. Món tẩm bột rán.

Tham khảo