Bước tới nội dung

bell-shaped

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɛɫ.ˌʃeɪpt/

Tính từ

bell-shaped /ˈbɛɫ.ˌʃeɪpt/

  1. Hình chuông.

Tham khảo